Trượt tuyết là lướt trên tuyết bằng hai tấm ván gắn vào giày, còn trượt ván tuyết (snowboard) là đứng ngang trên một tấm ván duy nhất. Cả hai đều dựa vào cùng nguyên lý: trọng lực kéo người xuống dốc, ma sát rất thấp của ván trên tuyết cho phép lướt đi, và cạnh ván cắt vào tuyết để rẽ, giảm tốc. Ở Thế vận hội mùa đông, trượt tuyết gồm nhiều môn: trượt tuyết đổ đèo (alpine), trượt tuyết băng đồng, nhảy cầu trượt tuyết, trượt tự do; trượt ván tuyết có mặt từ năm 1998. Với người Việt, các khu trượt tuyết ở Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc là điểm đến mùa đông phổ biến.
Các môn chính
| Môn | Mô tả |
|---|---|
| Đổ đèo (downhill) | Lao xuống một đường dốc dài với ít cửa, tốc độ có thể vượt 130 km/h |
| Siêu khổng lồ (super-G), khổng lồ (giant slalom), slalom | Đi qua các cửa cắm cờ; slalom có cửa dày nhất, rẽ gấp nhất, tốc độ thấp nhất |
| Băng đồng (cross-country) | Trượt trên địa hình đồi thoải đường dài, như chạy bền trên tuyết |
| Nhảy cầu trượt tuyết (ski jumping) | Lao xuống cầu nhảy rồi bay xa trong không trung, chấm điểm theo khoảng cách và phong cách |
| Trượt tự do (freestyle) | Nhào lộn trên không, trượt mấp mô (moguls), nhảy cầu tạo dáng |
| Trượt ván tuyết | Có nội dung đổ đèo, đường ống lòng chảo (halfpipe), vượt chướng ngại (slopestyle), nhảy lớn (big air) |
Vật lý của một cú rẽ
Ván có "eo"
Nhìn từ trên xuống, ván trượt tuyết hiện đại không thẳng: hai đầu rộng, giữa hẹp, như chiếc đồng hồ cát rất thon. Đường cong hai bên ván gọi là sidecut. Khi người trượt nghiêng ván lên cạnh và ép xuống, ván uốn cong theo đường sidecut và cạnh ván vẽ một cung tròn trên tuyết. Ván tự đi theo cung ấy mà không cần xoay — kiểu rẽ này gọi là carving, để lại trên tuyết hai vệt mảnh như đường kẻ chỉ.
Bán kính sidecut càng nhỏ, ván rẽ càng gắt. Ván slalom có bán kính sidecut nhỏ (khoảng dưới 13 m), ván đổ đèo có bán kính lớn (trên 30 m) để ổn định ở tốc độ cao.
Nghiêng người để cân bằng lực
Khi rẽ, người trượt phải nghiêng vào trong vòng cua, giống người đi xe đạp. Tổng hợp của trọng lực và lực ly tâm (trong hệ của người trượt) phải đi qua cạnh ván. Rẽ càng nhanh, càng gắt, người càng phải nghiêng nhiều; vận động viên giỏi gần như chạm hông xuống tuyết ở các cú rẽ slalom khổng lồ.
Giảm tốc bằng ma sát cạnh
Người mới học dùng kiểu "chữ V" (snowplow, pizza): mũi ván chụm, đuôi ván xoè, cạnh trong cào vào tuyết. Người trượt giỏi dùng cú dừng ngang (hockey stop): xoay cả hai ván ngang dốc, cạnh ván cắt mạnh vào tuyết, tung bụi tuyết. Cả hai đều biến động năng thành công làm cào tuyết.
Nhảy cầu trượt tuyết: bay như chiếc cánh
Trong nhảy cầu, vận động viên lao xuống đường dốc với tốc độ khoảng 85–95 km/h, rời mép cầu, rồi bay trong không trung vài giây. Từ cuối thập niên 1980, kiểu bay chữ V — hai mũi ván xoè ra — do vận động viên Thuỵ Điển Jan Boklöv phổ biến, thay cho kiểu hai ván song song. Ban đầu kiểu chữ V bị trừ điểm phong cách, nhưng nó cho lực nâng lớn hơn nhiều, giúp bay xa hơn, nên cuối cùng mọi người đều theo.
Người nhảy và ván tạo thành một chiếc "cánh": luồng không khí thổi qua tạo lực nâng, làm giảm tốc độ rơi. Ở các cầu nhảy lớn nhất (ski flying), khoảng cách bay vượt 250 m; kỷ lục được Liên đoàn Trượt tuyết Quốc tế (FIS) công nhận tính tới nay nằm trong khoảng 250–255 m.
Đường hạ cánh được thiết kế dốc theo đúng quỹ đạo bay, để người nhảy chỉ "rơi" một khoảng nhỏ so với mặt tuyết bên dưới ở mọi thời điểm. Nếu hạ cánh xuống mặt phẳng từ độ cao bay, lực va chạm sẽ quá lớn.
Trượt ván tuyết: từ đồ chơi tới Olympic
Năm 1965, kỹ sư Mỹ Sherman Poppen buộc hai tấm ván trượt tuyết trẻ em lại với nhau làm đồ chơi cho con gái, gọi là "Snurfer" (ghép từ snow và surfer). Từ đó, những người như Jake Burton Carpenter và Tom Sims phát triển thành ván trượt tuyết đơn hiện đại trong thập niên 1970–1980. Ban đầu nhiều khu trượt tuyết cấm ván tuyết; tới năm 1998, trượt ván tuyết có mặt ở Thế vận hội mùa đông Nagano.
Về vật lý, người trượt ván đứng ngang, nên rẽ bằng cách chuyển trọng tâm từ gót sang mũi chân, nghiêng ván lên cạnh gót hoặc cạnh mũi. Ván tuyết rộng hơn ván trượt tuyết, "nổi" tốt trên tuyết xốp nhờ diện tích lớn, áp suất nhỏ.
An toàn khi trượt tuyết
- Đội mũ bảo hiểm: ngày nay phần lớn người trượt ở các khu trượt tuyết lớn đều đội mũ. Va đầu vào cây, đá, người khác ở tốc độ 40–50 km/h là chấn thương nguy hiểm nhất.
- Học với huấn luyện viên trong buổi đầu: học cách dừng, rẽ, ngã và đứng dậy.
- Chọn đường phù hợp trình độ: nhiều nước dùng màu để phân loại độ khó (ví dụ xanh lá, xanh dương, đỏ, đen tuỳ hệ thống từng nước).
- Tuân thủ quy tắc ứng xử của FIS: người phía trên phải tránh người phía dưới; không dừng ở chỗ khuất tầm nhìn; nhìn lên dốc trước khi bắt đầu trượt.
- Không trượt ra ngoài đường trượt chính thức nếu không có hướng dẫn viên: vùng ngoài đường có nguy cơ tuyết lở, vực, đá ngầm.
- Chống nắng và giữ ấm: tuyết phản xạ mạnh tia tử ngoại; đeo kính và kem chống nắng.
Góc nhìn hôm nay: chuẩn bị cho chuyến trượt tuyết đầu tiên
- Thuê đồ ở khu trượt tuyết (ván, giày, gậy, mũ, quần áo chống thấm) thường tiện hơn mua.
- Mặc nhiều lớp: lớp giữ nhiệt sát người, lớp giữa ấm, lớp ngoài chống thấm, chống gió. Không mặc đồ cotton sát người vì thấm mồ hôi, lạnh.
- Đăng ký một buổi học nhóm cho người mới.
- Nghỉ giữa các lượt, uống nước, ăn đủ — trượt tuyết tốn sức hơn tưởng tượng.
- Muốn hiểu thêm về sáp và đáy ván, đọc bài "Ván trượt, xe trượt và sáp trượt tuyết" ở mục Ma sát & trượt.
Câu hỏi thường gặp
Trượt tuyết và trượt ván tuyết khác nhau thế nào?
Trượt tuyết dùng hai tấm ván gắn vào hai giày, thường kèm gậy chống, người đứng hướng về phía trước. Trượt ván tuyết dùng một tấm ván duy nhất, người đứng ngang, rẽ bằng cách chuyển trọng tâm từ gót sang mũi chân.
Vì sao ván trượt tuyết có hình eo ở giữa?
Hình eo gọi là sidecut. Khi người trượt nghiêng ván lên cạnh, ván uốn theo đường cong này và cạnh ván vẽ một cung tròn trên tuyết, giúp ván tự rẽ theo cung mà không cần xoay. Bán kính sidecut càng nhỏ, ván rẽ càng gắt.
Vì sao người nhảy cầu trượt tuyết xoè ván chữ V?
Kiểu bay chữ V tạo diện tích đón gió và lực nâng lớn hơn kiểu hai ván song song, giúp người nhảy rơi chậm hơn và bay xa hơn. Kiểu này được Jan Boklöv phổ biến cuối thập niên 1980 và nay mọi vận động viên đều dùng.
Trượt ván tuyết có từ khi nào?
Năm 1965, Sherman Poppen làm món đồ chơi Snurfer bằng cách buộc hai ván trượt tuyết lại. Ván tuyết hiện đại phát triển trong thập niên 1970 đến 1980 và có mặt ở Thế vận hội mùa đông từ năm 1998 tại Nagano.
Lần đầu trượt tuyết cần chuẩn bị gì?
Thuê đủ đồ gồm ván, giày, mũ bảo hiểm, quần áo chống thấm; mặc nhiều lớp giữ nhiệt; đeo kính, kem chống nắng; học một buổi với huấn luyện viên để biết dừng, rẽ, ngã và chọn đường trượt dành cho người mới.